pakistani rupee
Định nghĩa
Danh từ: Đồng rupee của Pakistan (ký hiệu: ₨, PKR) – đơn vị tiền tệ cơ bản của Pakistan. Một rupee Pakistan được chia thành 100 paisa.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của cuốn sách là 500 rupee Pakistan.)
- (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy rupee Pakistan tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pakistani rupee" thường được dùng trong các ngữ cảnh tài chính, thương mại và du lịch khi nói về giao dịch liên quan đến Pakistan.
- The Pakistani rupee has fluctuated against the US dollar recently. (Đồng rupee Pakistan đã biến động so với đô la Mỹ gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
Rupee (danh từ): đơn vị tiền tệ chung của nhiều quốc gia Nam Á như Ấn Độ, Nepal, Sri Lanka.
- The Indian rupee is different from the Pakistani rupee. (Đồng rupee Ấn Độ khác với đồng rupee Pakistan.)
Paisa (danh từ): đơn vị tiền tệ nhỏ hơn của Pakistan, bằng 1/100 rupee.
- One Pakistani rupee equals 100 paisa. (Một rupee Pakistan bằng 100 paisa.)
Từ đồng nghĩa
- PKR (viết tắt): mã tiền tệ quốc tế của rupee Pakistan.
- The exchange rate for PKR is 278 to 1 USD. (Tỷ giá hối đoái của PKR là 278 đổi 1 USD.)
Các cụm từ liên quan
"Pakistani rupee banknotes": tiền giấy rupee Pakistan.
- The Pakistani rupee banknotes come in denominations of 10, 20, 50, 100, 500, and 1000. (Tiền giấy rupee Pakistan có các mệnh giá 10, 20, 50, 100, 500 và 1000.)
"Pakistani rupee coins": tiền xu rupee Pakistan.
- Pakistani rupee coins are rarely used in daily transactions. (Tiền xu rupee Pakistan hiếm khi được sử dụng trong giao dịch hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a Pakistani rupee": không đáng giá, vô giá trị (thành ngữ so sánh).
- His promises are not worth a Pakistani rupee. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng một xu.)